Lãi suất cho vay là vấn đề gây nhiều tranh cãi và cũng là nơi nhiều người bị “cò mồi”, tín dụng đen lợi dụng. Bài viết giải thích mức lãi suất tối đa được pháp luật cho phép, hậu quả khi vượt quá và cách bảo vệ quyền lợi.
1. Mức lãi suất cho vay tối đa theo quy định
Theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015:
- Lãi suất vay do các bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, tương đương 1,666%/tháng;
- Trường hợp các bên thỏa thuận lãi suất cao hơn 20%/năm, phần lãi vượt quá không có hiệu lực — bên vay không có nghĩa vụ trả phần vượt này;
- Nếu không thỏa thuận lãi suất: áp dụng lãi suất theo quy định (hiện hành là 10%/năm theo Quyết định của Ngân hàng Nhà nước về lãi suất cơ bản);
- Lãi suất quá hạn: do các bên thỏa thuận nhưng không quá 150% lãi suất trong hạn.
2. Hậu quả khi cho vay với lãi suất vượt mức quy định
- Phần lãi vượt quá 20%/năm không có hiệu lực — bên vay chỉ phải trả lãi ở mức tối đa 20%/năm;
- Nếu hành vi cho vay với lãi suất từ 100%/năm trở lên và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên, người cho vay có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự (Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017) với khung hình phạt đến 03 năm tù;
- Người vay có thể yêu cầu Tòa án tuyên phần lãi vượt mức không có hiệu lực và yêu cầu hoàn trả số tiền lãi đã trả vượt mức.
3. Cách xác định lãi suất hợp lệ
Khi thỏa thuận vay tiền, bạn nên ghi rõ:
- Mức lãi suất cụ thể (%/tháng hoặc %/năm) — không ghi chung chung;
- Cách tính lãi (trên dư nợ gốc, dư nợ giảm dần…);
- Thời điểm bắt đầu tính lãi, chu kỳ trả lãi;
- Lãi suất quá hạn (nếu có).
Kiểm tra: nếu lãi suất thỏa thuận ≤ 20%/năm (1,666%/tháng) là hợp lệ; nếu vượt, phần vượt không được pháp luật bảo vệ.
4. Lưu ý đối với bên vay và bên cho vay
- Người vay: nên vay qua tổ chức tín dụng hợp pháp; nếu vay cá nhân, kiểm tra lãi suất không vượt 20%/năm; giữ chứng từ trả nợ đầy đủ;
- Người cho vay: không nên cho vay lãi nặng — rủi ro mất quyền đòi phần lãi vượt và có thể bị xử lý hình sự; nên lập hợp đồng văn bản rõ ràng;
- Mọi khoản vay nên chuyển khoản để có sao kê làm bằng chứng.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Mức lãi suất cơ bản có thể thay đổi theo quy định của Ngân hàng Nhà nước — hãy kiểm tra quy định mới nhất.