Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong những tội phạm phổ biến và nghiêm trọng, thường xuất hiện dưới nhiều hình thức: lừa bán hàng online, lừa đảo đầu tư, lừa vay tiền… Bài viết phân tích cấu thành tội phạm, khung hình phạt và cách nhận biết để phòng tránh.
1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?
Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác, có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp: đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản, đã bị kết án về tội này hoặc các tội xâm phạm sở hữu chưa được xóa án tích, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự.
2. Cấu thành tội phạm
- Mặt khách quan: hành vi dùng thủ đoạn gian dối (nói dối, làm giả giấy tờ, mạo danh…) làm cho người khác tin tưởng, tự nguyện giao tài sản;
- Mặt chủ quan: lỗi cố ý trực tiếp, mục đích chiếm đoạt tài sản (có ý thức chiếm đoạt ngay từ đầu);
- Chủ thể: người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự;
- Khách thể: quan hệ sở hữu tài sản.
Điểm phân biệt quan trọng: trong lừa đảo, người bị hại tự nguyện giao tài sản vì tin vào thủ đoạn gian dối — khác với cướp, trộm, cưỡng đoạt (chiếm đoạt trái ý muốn).
3. Khung hình phạt
- Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm — tài sản từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng (hoặc dưới 2 triệu nhưng thuộc trường hợp cấu thành);
- Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm — tài sản từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng, hoặc có tính chất chuyên nghiệp, hoặc lợi dụng chức vụ quyền hạn, dùng thủ đoạn xảo quyệt, tái phạm nguy hiểm;
- Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm — tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng;
- Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân — tài sản từ 500 triệu đồng trở lên, hoặc chiếm đoạt tài sản của người yếu thế (người già, trẻ em, người khuyết tật…), gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
4. Trách nhiệm bồi thường
Ngoài hình phạt, người phạm tội phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho người bị hại. Việc khắc phục hậu quả (bồi thường, trả lại tài sản) là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quan trọng.
5. Cách nhận biết và phòng tránh
- Cảnh giác với các lời mời “việc nhẹ lương cao”, “đầu tư lãi khủng”, “trúng thưởng” yêu cầu chuyển tiền trước;
- Không chuyển tiền cho người lạ qua điện thoại tự xưng công an, tòa án, ngân hàng yêu cầu “xác minh”, “nộp phạt”;
- Kiểm tra kỹ thông tin người bán khi mua hàng online, giao dịch qua các kênh chính thức;
- Không cho mượn CCCD, sổ đỏ, không ký giấy tờ khi chưa đọc kỹ;
- Khi nghi bị lừa: giữ nguyên chứng cứ (tin nhắn, sao kê, số tài khoản người nhận) và trình báo cơ quan công an ngay.
6. Bị lừa rồi thì làm gì?
- Trình báo ngay cơ quan Công an nơi xảy ra sự việc hoặc nơi cư trú (càng sớm càng dễ thu hồi tài sản);
- Cung cấp đầy đủ chứng cứ: giấy tờ giao dịch, sao kê chuyển tiền, tin nhắn, số điện thoại, số tài khoản người nhận;
- Có thể yêu cầu ngân hàng phong tỏa tài khoản nghi vấn (nhanh chóng);
- Liên hệ luật sư để được hướng dẫn thủ tục tố giác, khởi kiện dân sự đòi bồi thường.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc cơ quan công an để được hỗ trợ cụ thể.